Metric Catalog
397 metric · 8 nhóm · pilot BC06: 54 metric · lộ trình mở rộng 300–400
Hiển thị 397 / 397
| Tên metric | Mô tả VI | Loại |
|---|---|---|
| acb_closePILOT | ACB giá đóng cửa | Scalar |
| acb_eps | ACB EPS (TTM) | Scalar |
| acb_foreign_net | ACB NĐTNN ròng | Scalar |
| acb_market_cap | ACB vốn hóa | Scalar |
| acb_pb | ACB P/B | Scalar |
| acb_pct_1d | ACB % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| acb_pe | ACB P/E | Scalar |
| acb_rating | ACB khuyến nghị | Scalar |
| acb_roe | ACB ROE | Scalar |
| acb_target_price | ACB giá mục tiêu | Scalar |
| acb_value | ACB giá trị giao dịch | Scalar |
| acb_volume | ACB khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| adv_dec_hnxPILOT | Advance/Decline HNX | Scalar |
| adv_dec_hosePILOT | Advance/Decline HOSE | Scalar |
| adv_dec_summaryPILOT | Advance/Decline 3 sàn | Table |
| bid_closePILOT | BID giá đóng cửa | Scalar |
| bid_eps | BID EPS (TTM) | Scalar |
| bid_foreign_net | BID NĐTNN ròng | Scalar |
| bid_market_cap | BID vốn hóa | Scalar |
| bid_pb | BID P/B | Scalar |
| bid_pct_1d | BID % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| bid_pe | BID P/E | Scalar |
| bid_rating | BID khuyến nghị | Scalar |
| bid_roe | BID ROE | Scalar |
| bid_target_price | BID giá mục tiêu | Scalar |
| bid_value | BID giá trị giao dịch | Scalar |
| bid_volume | BID khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| bvh_closePILOT | BVH giá đóng cửa | Scalar |
| bvh_eps | BVH EPS (TTM) | Scalar |
| bvh_foreign_net | BVH NĐTNN ròng | Scalar |
| bvh_market_cap | BVH vốn hóa | Scalar |
| bvh_pb | BVH P/B | Scalar |
| bvh_pct_1d | BVH % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| bvh_pe | BVH P/E | Scalar |
| bvh_rating | BVH khuyến nghị | Scalar |
| bvh_roe | BVH ROE | Scalar |
| bvh_target_price | BVH giá mục tiêu | Scalar |
| bvh_value | BVH giá trị giao dịch | Scalar |
| bvh_volume | BVH khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| cpi_yoyPILOT | CPI YoY | Scalar |
| credit_growth | Tăng trưởng tín dụng | Scalar |
| ctg_closePILOT | CTG giá đóng cửa | Scalar |
| ctg_eps | CTG EPS (TTM) | Scalar |
| ctg_foreign_net | CTG NĐTNN ròng | Scalar |
| ctg_market_cap | CTG vốn hóa | Scalar |
| ctg_pb | CTG P/B | Scalar |
| ctg_pct_1d | CTG % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| ctg_pe | CTG P/E | Scalar |
| ctg_rating | CTG khuyến nghị | Scalar |
| ctg_roe | CTG ROE | Scalar |
| ctg_target_price | CTG giá mục tiêu | Scalar |
| ctg_value | CTG giá trị giao dịch | Scalar |
| ctg_volume | CTG khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| dgc_closePILOT | DGC giá đóng cửa | Scalar |
| dgc_eps | DGC EPS (TTM) | Scalar |
| dgc_foreign_net | DGC NĐTNN ròng | Scalar |
| dgc_market_cap | DGC vốn hóa | Scalar |
| dgc_pb | DGC P/B | Scalar |
| dgc_pct_1d | DGC % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| dgc_pe | DGC P/E | Scalar |
| dgc_rating | DGC khuyến nghị | Scalar |
| dgc_roe | DGC ROE | Scalar |
| dgc_target_price | DGC giá mục tiêu | Scalar |
| dgc_value | DGC giá trị giao dịch | Scalar |
| dgc_volume | DGC khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| dpm_closePILOT | DPM giá đóng cửa | Scalar |
| dpm_eps | DPM EPS (TTM) | Scalar |
| dpm_foreign_net | DPM NĐTNN ròng | Scalar |
| dpm_market_cap | DPM vốn hóa | Scalar |
| dpm_pb | DPM P/B | Scalar |
| dpm_pct_1d | DPM % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| dpm_pe | DPM P/E | Scalar |
| dpm_rating | DPM khuyến nghị | Scalar |
| dpm_roe | DPM ROE | Scalar |
| dpm_target_price | DPM giá mục tiêu | Scalar |
| dpm_value | DPM giá trị giao dịch | Scalar |
| dpm_volume | DPM khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| etf_diamond_flow_5d | VN-Diamond — flow 5 phiên | Chart_data |
| etf_e1vfvn30_aum | E1VFVN30 — AUM | Scalar |
| etf_e1vfvn30_nav | E1VFVN30 — NAV/ccq | Scalar |
| etf_e1vfvn30_premium | E1VFVN30 — premium/discount | Scalar |
| etf_foreign_flow | Dòng vốn ETF ngoại ròng | Scalar |
| etf_fuevfvnd_aum | FUEVFVND — AUM | Scalar |
| etf_fuevfvnd_nav | FUEVFVND — NAV/ccq | Scalar |
| etf_total_aum | Tổng AUM ETF nội | Scalar |
| foreign_flow_20dPILOT | Foreign flow 20 phiên | Chart_data |
| fpt_closePILOT | FPT giá đóng cửa | Scalar |
| fpt_eps | FPT EPS (TTM) | Scalar |
| fpt_foreign_net | FPT NĐTNN ròng | Scalar |
| fpt_market_cap | FPT vốn hóa | Scalar |
| fpt_pb | FPT P/B | Scalar |
| fpt_pct_1d | FPT % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| fpt_pe | FPT P/E | Scalar |
| fpt_rating | FPT khuyến nghị | Scalar |
| fpt_roe | FPT ROE | Scalar |
| fpt_target_price | FPT giá mục tiêu | Scalar |
| fpt_value | FPT giá trị giao dịch | Scalar |
| fpt_volume | FPT khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| gas_closePILOT | GAS giá đóng cửa | Scalar |
| gas_eps | GAS EPS (TTM) | Scalar |
| gas_foreign_net | GAS NĐTNN ròng | Scalar |
| gas_market_cap | GAS vốn hóa | Scalar |
| gas_pb | GAS P/B | Scalar |
| gas_pct_1d | GAS % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| gas_pe | GAS P/E | Scalar |
| gas_rating | GAS khuyến nghị | Scalar |
| gas_roe | GAS ROE | Scalar |
| gas_target_price | GAS giá mục tiêu | Scalar |
| gas_value | GAS giá trị giao dịch | Scalar |
| gas_volume | GAS khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| gdp_qoq | GDP QoQ | Scalar |
| gold_price | Giá vàng SJC | Scalar |
| hnx_closePILOT | HNX giá đóng cửa | Scalar |
| hnx_gtgdPILOT | HNX GTGD | Scalar |
| hnx_pct_1dPILOT | HNX % 1D | Scalar |
| hnx_ytdPILOT | HNX YTD | Scalar |
| hpg_closePILOT | HPG giá đóng cửa | Scalar |
| hpg_eps | HPG EPS (TTM) | Scalar |
| hpg_foreign_net | HPG NĐTNN ròng | Scalar |
| hpg_market_cap | HPG vốn hóa | Scalar |
| hpg_pb | HPG P/B | Scalar |
| hpg_pct_1d | HPG % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| hpg_pe | HPG P/E | Scalar |
| hpg_rating | HPG khuyến nghị | Scalar |
| hpg_roe | HPG ROE | Scalar |
| hpg_target_price | HPG giá mục tiêu | Scalar |
| hpg_value | HPG giá trị giao dịch | Scalar |
| hpg_volume | HPG khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| hsg_closePILOT | HSG giá đóng cửa | Scalar |
| hsg_eps | HSG EPS (TTM) | Scalar |
| hsg_foreign_net | HSG NĐTNN ròng | Scalar |
| hsg_market_cap | HSG vốn hóa | Scalar |
| hsg_pb | HSG P/B | Scalar |
| hsg_pct_1d | HSG % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| hsg_pe | HSG P/E | Scalar |
| hsg_rating | HSG khuyến nghị | Scalar |
| hsg_roe | HSG ROE | Scalar |
| hsg_target_price | HSG giá mục tiêu | Scalar |
| hsg_value | HSG giá trị giao dịch | Scalar |
| hsg_volume | HSG khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| m2_supply | Cung tiền M2 | Scalar |
| mbb_closePILOT | MBB giá đóng cửa | Scalar |
| mbb_eps | MBB EPS (TTM) | Scalar |
| mbb_foreign_net | MBB NĐTNN ròng | Scalar |
| mbb_market_cap | MBB vốn hóa | Scalar |
| mbb_pb | MBB P/B | Scalar |
| mbb_pct_1d | MBB % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| mbb_pe | MBB P/E | Scalar |
| mbb_rating | MBB khuyến nghị | Scalar |
| mbb_roe | MBB ROE | Scalar |
| mbb_target_price | MBB giá mục tiêu | Scalar |
| mbb_value | MBB giá trị giao dịch | Scalar |
| mbb_volume | MBB khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| msn_closePILOT | MSN giá đóng cửa | Scalar |
| msn_eps | MSN EPS (TTM) | Scalar |
| msn_foreign_net | MSN NĐTNN ròng | Scalar |
| msn_market_cap | MSN vốn hóa | Scalar |
| msn_pb | MSN P/B | Scalar |
| msn_pct_1d | MSN % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| msn_pe | MSN P/E | Scalar |
| msn_rating | MSN khuyến nghị | Scalar |
| msn_roe | MSN ROE | Scalar |
| msn_target_price | MSN giá mục tiêu | Scalar |
| msn_value | MSN giá trị giao dịch | Scalar |
| msn_volume | MSN khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| mwg_closePILOT | MWG giá đóng cửa | Scalar |
| mwg_eps | MWG EPS (TTM) | Scalar |
| mwg_foreign_net | MWG NĐTNN ròng | Scalar |
| mwg_market_cap | MWG vốn hóa | Scalar |
| mwg_pb | MWG P/B | Scalar |
| mwg_pct_1d | MWG % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| mwg_pe | MWG P/E | Scalar |
| mwg_rating | MWG khuyến nghị | Scalar |
| mwg_roe | MWG ROE | Scalar |
| mwg_target_price | MWG giá mục tiêu | Scalar |
| mwg_value | MWG giá trị giao dịch | Scalar |
| mwg_volume | MWG khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| nkg_closePILOT | NKG giá đóng cửa | Scalar |
| nkg_eps | NKG EPS (TTM) | Scalar |
| nkg_foreign_net | NKG NĐTNN ròng | Scalar |
| nkg_market_cap | NKG vốn hóa | Scalar |
| nkg_pb | NKG P/B | Scalar |
| nkg_pct_1d | NKG % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| nkg_pe | NKG P/E | Scalar |
| nkg_rating | NKG khuyến nghị | Scalar |
| nkg_roe | NKG ROE | Scalar |
| nkg_target_price | NKG giá mục tiêu | Scalar |
| nkg_value | NKG giá trị giao dịch | Scalar |
| nkg_volume | NKG khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| oil_brent | Dầu Brent | Scalar |
| pe_history_20dPILOT | PE VN-Index 20 phiên | Chart_data |
| plx_closePILOT | PLX giá đóng cửa | Scalar |
| plx_eps | PLX EPS (TTM) | Scalar |
| plx_foreign_net | PLX NĐTNN ròng | Scalar |
| plx_market_cap | PLX vốn hóa | Scalar |
| plx_pb | PLX P/B | Scalar |
| plx_pct_1d | PLX % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| plx_pe | PLX P/E | Scalar |
| plx_rating | PLX khuyến nghị | Scalar |
| plx_roe | PLX ROE | Scalar |
| plx_target_price | PLX giá mục tiêu | Scalar |
| plx_value | PLX giá trị giao dịch | Scalar |
| plx_volume | PLX khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| pnj_closePILOT | PNJ giá đóng cửa | Scalar |
| pnj_eps | PNJ EPS (TTM) | Scalar |
| pnj_foreign_net | PNJ NĐTNN ròng | Scalar |
| pnj_market_cap | PNJ vốn hóa | Scalar |
| pnj_pb | PNJ P/B | Scalar |
| pnj_pct_1d | PNJ % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| pnj_pe | PNJ P/E | Scalar |
| pnj_rating | PNJ khuyến nghị | Scalar |
| pnj_roe | PNJ ROE | Scalar |
| pnj_target_price | PNJ giá mục tiêu | Scalar |
| pnj_value | PNJ giá trị giao dịch | Scalar |
| pnj_volume | PNJ khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| policy_ratePILOT | Lãi suất điều hành SBV | Scalar |
| pow_closePILOT | POW giá đóng cửa | Scalar |
| pow_eps | POW EPS (TTM) | Scalar |
| pow_foreign_net | POW NĐTNN ròng | Scalar |
| pow_market_cap | POW vốn hóa | Scalar |
| pow_pb | POW P/B | Scalar |
| pow_pct_1d | POW % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| pow_pe | POW P/E | Scalar |
| pow_rating | POW khuyến nghị | Scalar |
| pow_roe | POW ROE | Scalar |
| pow_target_price | POW giá mục tiêu | Scalar |
| pow_value | POW giá trị giao dịch | Scalar |
| pow_volume | POW khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| ree_closePILOT | REE giá đóng cửa | Scalar |
| ree_eps | REE EPS (TTM) | Scalar |
| ree_foreign_net | REE NĐTNN ròng | Scalar |
| ree_market_cap | REE vốn hóa | Scalar |
| ree_pb | REE P/B | Scalar |
| ree_pct_1d | REE % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| ree_pe | REE P/E | Scalar |
| ree_rating | REE khuyến nghị | Scalar |
| ree_roe | REE ROE | Scalar |
| ree_target_price | REE giá mục tiêu | Scalar |
| ree_value | REE giá trị giao dịch | Scalar |
| ree_volume | REE khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| sab_closePILOT | SAB giá đóng cửa | Scalar |
| sab_eps | SAB EPS (TTM) | Scalar |
| sab_foreign_net | SAB NĐTNN ròng | Scalar |
| sab_market_cap | SAB vốn hóa | Scalar |
| sab_pb | SAB P/B | Scalar |
| sab_pct_1d | SAB % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| sab_pe | SAB P/E | Scalar |
| sab_rating | SAB khuyến nghị | Scalar |
| sab_roe | SAB ROE | Scalar |
| sab_target_price | SAB giá mục tiêu | Scalar |
| sab_value | SAB giá trị giao dịch | Scalar |
| sab_volume | SAB khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| sectors_perf_10PILOT | Bảng 10 ngành ICB | Table |
| shb_closePILOT | SHB giá đóng cửa | Scalar |
| shb_eps | SHB EPS (TTM) | Scalar |
| shb_foreign_net | SHB NĐTNN ròng | Scalar |
| shb_market_cap | SHB vốn hóa | Scalar |
| shb_pb | SHB P/B | Scalar |
| shb_pct_1d | SHB % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| shb_pe | SHB P/E | Scalar |
| shb_rating | SHB khuyến nghị | Scalar |
| shb_roe | SHB ROE | Scalar |
| shb_target_price | SHB giá mục tiêu | Scalar |
| shb_value | SHB giá trị giao dịch | Scalar |
| shb_volume | SHB khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| stb_closePILOT | STB giá đóng cửa | Scalar |
| stb_eps | STB EPS (TTM) | Scalar |
| stb_foreign_net | STB NĐTNN ròng | Scalar |
| stb_market_cap | STB vốn hóa | Scalar |
| stb_pb | STB P/B | Scalar |
| stb_pct_1d | STB % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| stb_pe | STB P/E | Scalar |
| stb_rating | STB khuyến nghị | Scalar |
| stb_roe | STB ROE | Scalar |
| stb_target_price | STB giá mục tiêu | Scalar |
| stb_value | STB giá trị giao dịch | Scalar |
| stb_volume | STB khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| tcb_closePILOT | TCB giá đóng cửa | Scalar |
| tcb_eps | TCB EPS (TTM) | Scalar |
| tcb_foreign_net | TCB NĐTNN ròng | Scalar |
| tcb_market_cap | TCB vốn hóa | Scalar |
| tcb_pb | TCB P/B | Scalar |
| tcb_pct_1d | TCB % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| tcb_pe | TCB P/E | Scalar |
| tcb_rating | TCB khuyến nghị | Scalar |
| tcb_roe | TCB ROE | Scalar |
| tcb_target_price | TCB giá mục tiêu | Scalar |
| tcb_value | TCB giá trị giao dịch | Scalar |
| tcb_volume | TCB khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| top_gtgd_15PILOT | Top 15 GTGD | Chart_data |
| upcom_closePILOT | UPCOM giá đóng cửa | Scalar |
| upcom_gtgdPILOT | UPCOM GTGD | Scalar |
| upcom_pct_1dPILOT | UPCOM % 1D | Scalar |
| usdvndPILOT | Tỷ giá USD/VND | Scalar |
| vcb_closePILOT | VCB giá đóng cửa | Scalar |
| vcb_eps | VCB EPS (TTM) | Scalar |
| vcb_foreign_net | VCB NĐTNN ròng | Scalar |
| vcb_market_cap | VCB vốn hóa | Scalar |
| vcb_pb | VCB P/B | Scalar |
| vcb_pct_1d | VCB % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| vcb_pe | VCB P/E | Scalar |
| vcb_rating | VCB khuyến nghị | Scalar |
| vcb_roe | VCB ROE | Scalar |
| vcb_target_price | VCB giá mục tiêu | Scalar |
| vcb_value | VCB giá trị giao dịch | Scalar |
| vcb_volume | VCB khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| vhm_closePILOT | VHM giá đóng cửa | Scalar |
| vhm_eps | VHM EPS (TTM) | Scalar |
| vhm_foreign_net | VHM NĐTNN ròng | Scalar |
| vhm_market_cap | VHM vốn hóa | Scalar |
| vhm_pb | VHM P/B | Scalar |
| vhm_pct_1d | VHM % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| vhm_pe | VHM P/E | Scalar |
| vhm_rating | VHM khuyến nghị | Scalar |
| vhm_roe | VHM ROE | Scalar |
| vhm_target_price | VHM giá mục tiêu | Scalar |
| vhm_value | VHM giá trị giao dịch | Scalar |
| vhm_volume | VHM khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| vib_closePILOT | VIB giá đóng cửa | Scalar |
| vib_eps | VIB EPS (TTM) | Scalar |
| vib_foreign_net | VIB NĐTNN ròng | Scalar |
| vib_market_cap | VIB vốn hóa | Scalar |
| vib_pb | VIB P/B | Scalar |
| vib_pct_1d | VIB % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| vib_pe | VIB P/E | Scalar |
| vib_rating | VIB khuyến nghị | Scalar |
| vib_roe | VIB ROE | Scalar |
| vib_target_price | VIB giá mục tiêu | Scalar |
| vib_value | VIB giá trị giao dịch | Scalar |
| vib_volume | VIB khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| vic_closePILOT | VIC giá đóng cửa | Scalar |
| vic_eps | VIC EPS (TTM) | Scalar |
| vic_foreign_net | VIC NĐTNN ròng | Scalar |
| vic_market_cap | VIC vốn hóa | Scalar |
| vic_pb | VIC P/B | Scalar |
| vic_pct_1d | VIC % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| vic_pe | VIC P/E | Scalar |
| vic_rating | VIC khuyến nghị | Scalar |
| vic_roe | VIC ROE | Scalar |
| vic_target_price | VIC giá mục tiêu | Scalar |
| vic_value | VIC giá trị giao dịch | Scalar |
| vic_volume | VIC khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| vjc_closePILOT | VJC giá đóng cửa | Scalar |
| vjc_eps | VJC EPS (TTM) | Scalar |
| vjc_foreign_net | VJC NĐTNN ròng | Scalar |
| vjc_market_cap | VJC vốn hóa | Scalar |
| vjc_pb | VJC P/B | Scalar |
| vjc_pct_1d | VJC % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| vjc_pe | VJC P/E | Scalar |
| vjc_rating | VJC khuyến nghị | Scalar |
| vjc_roe | VJC ROE | Scalar |
| vjc_target_price | VJC giá mục tiêu | Scalar |
| vjc_value | VJC giá trị giao dịch | Scalar |
| vjc_volume | VJC khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| vnindex_closePILOT | VN-Index giá đóng cửa | Scalar |
| vnindex_foreign_netPILOT | VN-Index NĐTNN ròng | Scalar |
| vnindex_gtgdPILOT | VN-Index GTGD | Scalar |
| vnindex_market_capPILOT | Vốn hóa VN-Index | Scalar |
| vnindex_pct_1dPILOT | VN-Index % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| vnindex_pePILOT | P/E VN-Index | Scalar |
| vnindex_ytdPILOT | VN-Index YTD | Scalar |
| vnm_closePILOT | VNM giá đóng cửa | Scalar |
| vnm_eps | VNM EPS (TTM) | Scalar |
| vnm_foreign_net | VNM NĐTNN ròng | Scalar |
| vnm_market_cap | VNM vốn hóa | Scalar |
| vnm_pb | VNM P/B | Scalar |
| vnm_pct_1d | VNM % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| vnm_pe | VNM P/E | Scalar |
| vnm_rating | VNM khuyến nghị | Scalar |
| vnm_roe | VNM ROE | Scalar |
| vnm_target_price | VNM giá mục tiêu | Scalar |
| vnm_value | VNM giá trị giao dịch | Scalar |
| vnm_volume | VNM khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| vpb_closePILOT | VPB giá đóng cửa | Scalar |
| vpb_eps | VPB EPS (TTM) | Scalar |
| vpb_foreign_net | VPB NĐTNN ròng | Scalar |
| vpb_market_cap | VPB vốn hóa | Scalar |
| vpb_pb | VPB P/B | Scalar |
| vpb_pct_1d | VPB % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| vpb_pe | VPB P/E | Scalar |
| vpb_rating | VPB khuyến nghị | Scalar |
| vpb_roe | VPB ROE | Scalar |
| vpb_target_price | VPB giá mục tiêu | Scalar |
| vpb_value | VPB giá trị giao dịch | Scalar |
| vpb_volume | VPB khối lượng khớp lệnh | Scalar |
| vre_closePILOT | VRE giá đóng cửa | Scalar |
| vre_eps | VRE EPS (TTM) | Scalar |
| vre_foreign_net | VRE NĐTNN ròng | Scalar |
| vre_market_cap | VRE vốn hóa | Scalar |
| vre_pb | VRE P/B | Scalar |
| vre_pct_1d | VRE % thay đổi 1 phiên | Scalar |
| vre_pe | VRE P/E | Scalar |
| vre_rating | VRE khuyến nghị | Scalar |
| vre_roe | VRE ROE | Scalar |
| vre_target_price | VRE giá mục tiêu | Scalar |
| vre_value | VRE giá trị giao dịch | Scalar |
| vre_volume | VRE khối lượng khớp lệnh | Scalar |